HIACE ĐỘNG CƠ DẦU

Ngoại thất

HIACE ĐỘNG CƠ DẦU

Colours

Choose from these Bold Colours*

Bạc - 1E7

Nội thất

Rộng rãi tiện nghi

Trải nghiệm không gian nội thất rộng rãi và tiện nghi , 5 hàng ghế được sắp xếp hợp lí tạo nên sự thoải mái tối đa cho người ngồi. Lối đi giữa các hàng ghế tạo sự thuận tiện khi di chuyển từ hàng ghế đầu đến hàng ghế cuối.

 

HIACE ĐỘNG CƠ DẦU
Cửa trượt bên hông với chiều cao 1610mm đảm bảo sự thuận tiện và thoải mái cho hành khách khi lên xuống xe.

Vận hành

HIACE ĐỘNG CƠ DẦU
Động cơ diesel 1KD-FTV cho sức mạnh vượt trội, khả năng tiết kiệm nhiên liệu. Động cơ turbo gia tăng công sức momen xoắn cực đại 300 / 1200 - 2400 (N.m / rpm) , đặc biệt trong phạm vi tốc độ thấp đến trung bình

An toàn

Rộng rãi tiện nghi

Trải nghiệm không gian nội thất rộng rãi và tiện nghi , 5 hàng ghế được sắp xếp hợp lí tạo nên sự thoải mái tối đa cho người ngồi. Lối đi giữa các hàng ghế tạo sự thuận tiện khi di chuyển từ hàng ghế đầu đến hàng ghế cuối.

 

PRICE

  • HIACE ĐỘNG CƠ DẦU
    999.000.000 VND
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
5380 x 1880 x 2285
Khoảng sáng gầm xe (mm)
180
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.2
Trọng lượng không tải (kg)
2095-2155
Trọng lượng toàn tải (kg)
3300
Dung tích bình nhiên liệu (L)
70
Động cơ Mã động cơ
1 KD-FTV
Loại động cơ
4 xylanh, 16 van, Cam kép, Phun dầu điện tử, Nén khí nạp / 4-cylinders, 16 valves, DOHC, Commonrail, Turbocharger
Dung tích xy lanh (cc)
2982
Hệ thống nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
Loại nhiên liệu
Dầu/Diesel
Công suất tối đa ((KW (HP)/ vòng/phút))
100 (142)/3400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
300/1200-2400
Đường kính x Hành trình (mm)
96.0 x 103
Hệ thống truyền động
Cầu sau / 4×2 Rear wheel drive
Hộp số
Số sàn 5 cấp/ Manual 5-speed
Hệ thống treo Trước
Tay đòn kép/Double wishbone
Sau
Nhíp lá/Leaf spring
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Thủy lực / Hidraulic
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Thép có chụp mâm / Steel Wheel with cover
Lốp dự phòng
195R15
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt 15″/15” ventilated disc
Sau
Tang trống/Drum
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
Halogen
Đèn chiếu xa
Halogen
Đèn báo phanh trên cao
LED
Đèn sương mù Trước
Có/With
Gạt mưa Sau
Có / With
Chức năng sấy kính sau
Có/With
Tay lái Loại tay lái
4 Chấu, Urethane / 4-spoke, Urethane
Điều chỉnh
Chỉnh tay 2 hướng / Manual tilt
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Đồng hồ cơ học / Analog
Màn hình hiển thị đa thông tin
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa
CD 1 đĩa
Số loa
4
Cổng kết nối AUX
Có/With
Cổng kết nối USB
Có/With
Hệ thống điều hòa Trước
Chỉnh tay, cửa gió từng hàng ghế / Manual, air vens for all seat row
Chất liệu bọc ghế
Nỉ/Fabric
Ghế trước Điều chỉnh ghế lái
Trượt ngả lưng ghế (Người lái) /Slide Recline
Điều chỉnh ghế hành khách
Ngả/Recline
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
Ngả lưng ghế (semi) /Semi recline (semi)
Hàng ghế thứ ba
Ngả lưng ghế (semi) /Semi recline (semi)
Hàng ghế thứ bốn
Ngả lưng ghế (semi) /Semi recline (semi)
Hàng ghế thứ năm
Gấp sang 2 bên/Space up

Khóa cửa điện

Có/With

Chức năng khóa cửa từ xa

Có/With

Cửa sổ điều chỉnh điện

Có, 1 chạm lên/xuống (Người lái) / With, Auto up-down (Drive seat)
Hệ thống chống bó cứng phanh
Có/With
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
Dây đai an toàn Trước
Có/With
Hàng ghế sau thứ nhất
Có/With
Hàng ghế sau thứ hai
Có/With
Cột lái tự đổ
Có/With
Show Buttons
Hide Buttons

Hotline